Từ vựng

肉体 (にくたい, nikutai) nghĩa là gì?

肉体 (にくたい, nikutai) trong tiếng Nhật nghĩa là thân thể, thể xác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにくたい
Romajinikutai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
にくたい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnikutai

thân thể, thể xác

  1. 1danh từ the body; the flesh; the outer man

Câu ví dụ

  • Cơ thể tôi kiệt sức vì lao động nặng nhọc.

  • Sức khỏe tinh thần và thể xác có liên quan mật thiết với nhau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.