Từ vựng
送信 (そうしん, soushin) nghĩa là gì?
送信 (そうしん, soushin) trong tiếng Nhật nghĩa là sự gửi tin đi, sự phát tín hiệu hoặc dữ liệu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうしん |
|---|
| Romaji | soushin |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
送信そうしん
soushin
sự gửi tin đi, sự phát tín hiệu hoặc dữ liệu
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự gửi tin đi, sự phát tín hiệu hoặc dữ liệutransmission; sending