Từ vựng

退廃的 (たいはいてき, taihaiteki) nghĩa là gì?

退廃的 (たいはいてき, taihaiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là suy đồi, đồi trụy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいはいてき
Romajitaihaiteki
Từ loạitính từ -na
たいはいてき
taihaiteki

suy đồi, đồi trụy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.