Từ vựng
退廃的 (たいはいてき, taihaiteki) nghĩa là gì?
退廃的 (たいはいてき, taihaiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là suy đồi, đồi trụy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいはいてき |
|---|
| Romaji | taihaiteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
退廃的たいはいてき
taihaiteki
suy đồi, đồi trụy
- 1tính từ -na suy đồi, đồi trụydegenerate; decadent; corrupt