Từ vựng

退く (どく, doku) nghĩa là gì?

退く (どく, doku) trong tiếng Nhật nghĩa là lùi, tránh ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどく
Romajidoku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
どく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdoku

lùi, tránh ra

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ tránh ra, dịch ra, nhường lốito step aside; to move (out of the way); to make way
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ rút lui, từ chức, rút khỏi vị tríto resign; to retire; to quit

Câu ví dụ

  • Có xe đi qua nên tôi tránh khỏi đường.

  • Nguy hiểm, xin hãy tránh ra một chút.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.