Từ vựng
溶く (とく, toku) nghĩa là gì?
溶く (とく, toku) trong tiếng Nhật nghĩa là hòa tan.
| Cách đọc | とく |
|---|---|
| Romaji | toku |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
溶くとく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoku
hòa tan
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ hoà, khuấy tan, pha (bột với nước, sơn), trộn vàoto mix (e.g. water with flour); to dissolve (salt in water, paint, etc.); to mix in
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ đánh tan, khuấy đều (trứng)to scramble (eggs); to stir; to beat
- 3động từ nhóm 1 · tha động từ (hiếm dùng) nấu chảy, làm tan chảy, luyện chảyto melt; to liquefy; to smelt
Câu ví dụ
粉を水に溶いて使う。
Hòa bột vào nước rồi dùng.
卵をよく溶いてください。
Hãy đánh tan trứng cho kỹ.