Từ vựng

溶く (とく, toku) nghĩa là gì?

溶く (とく, toku) trong tiếng Nhật nghĩa là hòa tan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとく
Romajitoku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
とく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoku

hòa tan

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ hoà, khuấy tan, pha (bột với nước, sơn), trộn vàoto mix (e.g. water with flour); to dissolve (salt in water, paint, etc.); to mix in
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ đánh tan, khuấy đều (trứng)to scramble (eggs); to stir; to beat
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ (hiếm dùng) nấu chảy, làm tan chảy, luyện chảyto melt; to liquefy; to smelt

Câu ví dụ

  • Hòa bột vào nước rồi dùng.

  • Hãy đánh tan trứng cho kỹ.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.