Từ vựng

追っ手 (おって, otte) nghĩa là gì?

追っ手 (おって, otte) trong tiếng Nhật nghĩa là kẻ truy đuổi, toán người đuổi bắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおって
Romajiotte
Từ loạidanh từ
おって
otte

kẻ truy đuổi, toán người đuổi bắt

  1. 1danh từ kẻ truy đuổi, toán người đuổi bắtpursuer; pursuing party; posse

Còn viết: 追手

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.