Từ vựng
追い抜く (おいぬく, oinuku) nghĩa là gì?
追い抜く (おいぬく, oinuku) trong tiếng Nhật nghĩa là vượt qua xe cộ hoặc người đang chạy phía trước; vượt mặt, vượt trội hơn, bỏ xa.
| Cách đọc | おいぬく |
|---|---|
| Romaji | oinuku |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
追い抜くおいぬく
oinuku
vượt qua xe cộ hoặc người đang chạy phía trước; vượt mặt, vượt trội hơn, bỏ xa
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ vượt qua xe cộ hoặc người đang chạy phía trướcto pass (a car); to overtake
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ vượt mặt, vượt trội hơn, bỏ xato surpass; to outstrip; to outdistance
Còn viết: 追いぬく、追抜く