Từ vựng
剥ぐ (はぐ, hagu) nghĩa là gì?
剥ぐ (はぐ, hagu) trong tiếng Nhật nghĩa là bóc, lột, tước bỏ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はぐ |
|---|
| Romaji | hagu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghagu
bóc, lột, tước bỏ
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ lột, bóc, tróc, lóc (da, vỏ cây)to tear off; to peel off; to rip off
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ lột, tước đoạt (quần áo, chức tước)to strip of (clothes, rank, etc.); to deprive of; to divest of
Câu ví dụ
木の皮を剥いで薬にする。
Người ta lột vỏ cây để làm thuốc.
彼の仮面を剥いでやりたい。
Tôi muốn lột bỏ chiếc mặt nạ của anh ta.