Từ vựng

ヘリコプター (herikoputaa) nghĩa là gì?

ヘリコプター trong tiếng Nhật nghĩa là trực thăng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcヘリコプター
Romajiherikoputaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ヘリコプター
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngherikoputaa

trực thăng

  1. 1danh từ helicopter

Câu ví dụ

  • Có chiếc trực thăng đang bay trên trời.

  • Người bị thương được chở đi bằng trực thăng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.