Từ vựng

近衛 (このえ, konoe) nghĩa là gì?

近衛 (このえ, konoe) trong tiếng Nhật nghĩa là Cận vệ Hoàng gia, đội cấm vệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこのえ
Romajikonoe
Từ loạidanh từ
このえ
konoe

Cận vệ Hoàng gia, đội cấm vệ

  1. 1danh từ Cận vệ Hoàng gia, đội cấm vệImperial Guards

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.