Từ vựng

近世 (きんせい, kinsei) nghĩa là gì?

近世 (きんせい, kinsei) trong tiếng Nhật nghĩa là thời gian gần đây, thời cận thế; (lịch sử) thời cận thế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきんせい
Romajikinsei
Từ loạidanh từ
きんせい
kinsei

thời gian gần đây, thời cận thế; (lịch sử) thời cận thế

  1. 1danh từ thời gian gần đây, thời cận thếrecent past; recent times
  2. 2danh từ (lịch sử) thời cận thế — từ thời Azuchi-Momoyama đến thời Edo ở Nhật Bảnearly modern period (Azuchi-Momoyama to Edo in Japan)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.