Từ vựng

迎え (むかえ, mukae) nghĩa là gì?

迎え (むかえ, mukae) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đón; người đến đón.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむかえ
Romajimukae
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
むかえ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmukae

sự đón; người đến đón

  1. 1danh từ việc ra đón, sự nghênh đónmeeting; greeting; welcome
  2. 2danh từ người được cử đi đón kháchperson sent to meet a visitor

Câu ví dụ

  • Xe đến đón đã tới sân bay.

  • Sáu giờ tôi sẽ ra ga đón.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.