Từ vựng

向く (むく, muku) nghĩa là gì?

向く (むく, muku) trong tiếng Nhật nghĩa là hướng về; phù hợp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむく
Romajimuku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
むく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmuku

hướng về; phù hợp

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ quay về phía, ngoảnh (lên, xuống)to turn toward; to look (up, down, etc.)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ quay mặt về (hướng đông), nhìn ra (của nhà, cửa sổ)to face (e.g. east) (of a building, window, etc.); to look out on; to front (on)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ chỉ về (mũi tên, kim la bàn)to point (of an arrow, compass needle, etc.)
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ hợp với, thích hợp choto be suited to; to be fit for
  5. 5động từ nhóm 1 · tự động từ hướng tới, ngả về (sự quan tâm, tình cảm)to go towards; to turn to (of one's interests, feelings, etc.); to be inclined (to do)

Câu ví dụ

  • Hãy quay về phía này.

  • Công việc này hợp với tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.