Từ vựng

向かい (むかい, mukai) nghĩa là gì?

向かい (むかい, mukai) trong tiếng Nhật nghĩa là phía đối diện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむかい
Romajimukai
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
むかい
N3 · ước tính theo khung JLPTmukai

phía đối diện

Câu ví dụ

  • Nhà đối diện có một con chó.

  • Đối diện ga có ngân hàng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.