Từ vựng

込む (こむ, komu) nghĩa là gì?

込む (こむ, komu) trong tiếng Nhật nghĩa là đông đúc, chật kín.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこむ
Romajikomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
こむ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkomu

đông đúc, chật kín

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ đông đúc, chật ních, kẹt cứng (người, xe)to be crowded; to be packed; to be congested
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ phức tạp, rắc rối, cầu kỳto be complex; to be intricate
  3. 3hậu tố (hậu tố) …vào trong, đưa vào, cho vàoto go into; to go in; to put into
  4. 4hậu tố (hậu tố) …hẳn, trở nên hoàn toàn…to become (completely)
  5. 5hậu tố (hậu tố) …kỹ, …cho thấu, làm cho đủto do thoroughly; to do sufficiently

Câu ví dụ

  • Tàu điện buổi sáng rất đông.

  • Vì quán đông quá nên tôi đã về.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.