Từ vựng

辺境 (へんきょう, henkyou) nghĩa là gì?

辺境 (へんきょう, henkyou) trong tiếng Nhật nghĩa là vùng biên viễn xa xôi hẻo lánh, miền biên cương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへんきょう
Romajihenkyou
Từ loạidanh từ, tính từ の
へんきょう
henkyou

vùng biên viễn xa xôi hẻo lánh, miền biên cương

  1. 1danh từ · tính từ の vùng biên viễn xa xôi hẻo lánh, miền biên cươngremote region; outlying district; border district

Còn viết: 辺疆

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.