Từ vựng

農地改革 (のうちかいかく, nouchikaikaku) nghĩa là gì?

農地改革 (のうちかいかく, nouchikaikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là cải cách ruộng đất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのうちかいかく
Romajinouchikaikaku
Từ loạidanh từ
のうちかいかく
nouchikaikaku

cải cách ruộng đất

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.