Từ vựng
辞令 (じれい, jirei) nghĩa là gì?
辞令 (じれい, jirei) trong tiếng Nhật nghĩa là quyết định nhân sự, giấy bổ nhiệm hoặc bãi nhiệm; lời lẽ, cách dùng từ, lời xã giao.
| Cách đọc | じれい |
|---|---|
| Romaji | jirei |
| Từ loại | danh từ |
辞令じれい
jirei
quyết định nhân sự, giấy bổ nhiệm hoặc bãi nhiệm; lời lẽ, cách dùng từ, lời xã giao
- 1danh từ quyết định nhân sự, giấy bổ nhiệm hoặc bãi nhiệmnotice of personnel change (appointment, dismissal, etc.)
- 2danh từ lời lẽ, cách dùng từ, lời xã giaowording; choice of language; phraseology