Từ vựng

辞める (やめる, yameru) nghĩa là gì?

辞める (やめる, yameru) trong tiếng Nhật nghĩa là nghỉ việc, từ chức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやめる
Romajiyameru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
やめる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyameru

nghỉ việc, từ chức

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ to resign; to retire; to quit

Câu ví dụ

  • Tháng sau tôi sẽ nghỉ việc ở công ty hiện tại.

  • Giám đốc đã từ chức để chịu trách nhiệm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.