Từ vựng

破れる (やぶれる, yabureru) nghĩa là gì?

破れる (やぶれる, yabureru) trong tiếng Nhật nghĩa là bị rách, bị hỏng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやぶれる
Romajiyabureru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
やぶれる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyabureru

bị rách, bị hỏng

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ bị rách, thủng, sờn, hỏngto get torn; to tear; to rip
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ đổ vỡ, tan vỡ, sụp đổ (cuộc đàm phán, giấc mộng)to be broken off (of negotiations, etc.); to break down; to collapse

Câu ví dụ

  • Trang của sách cũ rất dễ rách.

  • Tôi ngã và quần bị rách mất rồi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.