Từ vựng

辛抱 (しんぼう, shinbou) nghĩa là gì?

辛抱 (しんぼう, shinbou) trong tiếng Nhật nghĩa là nhẫn nại, chịu đựng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんぼう
Romajishinbou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しんぼう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinbou

nhẫn nại, chịu đựng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ patience; endurance; perseverance

Câu ví dụ

  • Tôi đã kiên nhẫn tiếp tục chờ đợi.

  • Xin hãy nhẫn nại thêm một chút nữa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.