Từ vựng

辛子 (からし, karashi) nghĩa là gì?

辛子 (からし, karashi) trong tiếng Nhật nghĩa là mù tạt vàng Nhật Bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcからし
Romajikarashi
Từ loạidanh từ
からし
karashi

mù tạt vàng Nhật Bản

  1. 1danh từ mù tạt vàng Nhật Bảnmustard

Còn viết: 芥子

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.