Từ vựng

ワイン (wain) nghĩa là gì?

ワイン trong tiếng Nhật nghĩa là rượu vang.

Thông tin tra cứu
Cách đọcワイン
Romajiwain
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ワイン
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngwain

rượu vang

  1. 1danh từ wine

Câu ví dụ

  • Loại rượu vang này của Pháp.

  • Khi ăn tôi uống rượu vang đỏ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.