Từ vựng

輪郭 (りんかく, rinkaku) nghĩa là gì?

輪郭 (りんかく, rinkaku) trong tiếng Nhật nghĩa là đường viền bao quanh, hình dáng đường nét bên ngoài, bóng dáng; nét khái quát, bản phác thảo, phần tóm lược; đường nét khuôn mặt, diện mạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりんかく
Romajirinkaku
Từ loạidanh từ
りんかく
rinkaku

đường viền bao quanh, hình dáng đường nét bên ngoài, bóng dáng; nét khái quát, bản phác thảo, phần tóm lược; đường nét khuôn mặt, diện mạo

  1. 1danh từ đường viền bao quanh, hình dáng đường nét bên ngoài, bóng dángcontour; outline; silhouette
  2. 2danh từ nét khái quát, bản phác thảo, phần tóm lượcsummary; outline; sketch
  3. 3danh từ đường nét khuôn mặt, diện mạolooks; features

Còn viết: 輪廓、輪かく

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.