Từ vựng

輪切り (わぎり, wagiri) nghĩa là gì?

輪切り (わぎり, wagiri) trong tiếng Nhật nghĩa là cắt thành khoanh tròn, khoanh tròn; sự chia nhóm, sự phân loại theo trình độ hoặc tiêu chí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわぎり
Romajiwagiri
Từ loạidanh từ
わぎり
wagiri

cắt thành khoanh tròn, khoanh tròn; sự chia nhóm, sự phân loại theo trình độ hoặc tiêu chí

  1. 1danh từ cắt thành khoanh tròn, khoanh tròn, lát cắt tròncutting in round slices; round slice
  2. 2danh từ sự chia nhóm, sự phân loại theo trình độ hoặc tiêu chídividing into groups (e.g. by ability)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.