Từ vựng

軽薄 (けいはく, keihaku) nghĩa là gì?

軽薄 (けいはく, keihaku) trong tiếng Nhật nghĩa là nông cạn, hời hợt, bồng bột thiếu đứng đắn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいはく
Romajikeihaku
Từ loạitính từ -na, danh từ
けいはく
keihaku

nông cạn, hời hợt, bồng bột thiếu đứng đắn

  1. 1tính từ -na · danh từ nông cạn, hời hợt, bồng bột thiếu đứng đắnfrivolous; flippant; superficial

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.