Từ vựng

転送 (てんそう, tensou) nghĩa là gì?

転送 (てんそう, tensou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chuyển tiếp cuộc gọi, thư tín hoặc bệnh nhân sang nơi khác; sự truyền tải, sự chuyển dữ liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてんそう
Romajitensou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
てんそう
tensou

sự chuyển tiếp cuộc gọi, thư tín hoặc bệnh nhân sang nơi khác; sự truyền tải, sự chuyển dữ liệu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chuyển tiếp cuộc gọi, thư tín hoặc bệnh nhân sang nơi kháctransfer (of a call, patient, etc.); forwarding (a letter, email, etc.); redirection
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự truyền tải, sự chuyển dữ liệutransfer (of data); transmission

Còn viết: 轉送

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.