Từ vựng

伝来 (でんらい, denrai) nghĩa là gì?

伝来 (でんらい, denrai) trong tiếng Nhật nghĩa là du nhập; truyền lại qua nhiều đời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでんらい
Romajidenrai
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
でんらい
N1 · ước tính theo khung JLPTdenrai

du nhập; truyền lại qua nhiều đời

Câu ví dụ

  • Thanh kiếm này là báu vật truyền đời từ tổ tiên.

  • Phật giáo đã du nhập từ Trung Quốc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.