Từ vựng
伝来 (でんらい, denrai) nghĩa là gì?
伝来 (でんらい, denrai) trong tiếng Nhật nghĩa là du nhập; truyền lại qua nhiều đời.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | でんらい |
|---|
| Romaji | denrai |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTdenrai
du nhập; truyền lại qua nhiều đời
Câu ví dụ
この刀は先祖伝来の宝だ。
Thanh kiếm này là báu vật truyền đời từ tổ tiên.
仏教は中国から伝来した。
Phật giáo đã du nhập từ Trung Quốc.