Từ vựng
軟着陸 (なんちゃくりく, nanchakuriku) nghĩa là gì?
軟着陸 (なんちゃくりく, nanchakuriku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hạ cánh mềm, sự hạ cánh êm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なんちゃくりく |
|---|
| Romaji | nanchakuriku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
軟着陸なんちゃくりく
nanchakuriku
sự hạ cánh mềm, sự hạ cánh êm
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự hạ cánh mềm, sự hạ cánh êmsoft landing