Từ vựng
軒先 (のきさき, nokisaki) nghĩa là gì?
軒先 (のきさき, nokisaki) trong tiếng Nhật nghĩa là mép hiên nhà, khoảng trước hiên nhà.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | のきさき |
|---|
| Romaji | nokisaki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
軒先のきさき
nokisaki
mép hiên nhà, khoảng trước hiên nhà
- 1danh từ mép hiên nhà, khoảng trước hiên nhàedge of the eaves; house frontage