Từ vựng

軒並み (のきなみ, nokinami) nghĩa là gì?

軒並み (のきなみ, nokinami) trong tiếng Nhật nghĩa là dãy nhà san sát nhau; mọi nhà, từng nhà một; tất cả, đồng loạt, toàn bộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのきなみ
Romajinokinami
Từ loạidanh từ
のきなみ
nokinami

dãy nhà san sát nhau; mọi nhà, từng nhà một; tất cả, đồng loạt, toàn bộ

  1. 1danh từ dãy nhà san sát nhaurow of houses
  2. 2danh từ mọi nhà, từng nhà mộtevery house; each house; every door
  3. 3danh từ · trạng từ tất cả, đồng loạt, toàn bộall; totally; altogether

Còn viết: 軒並、軒なみ、のき並み

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.