Từ vựng

軍需 (ぐんじゅ, gunju) nghĩa là gì?

軍需 (ぐんじゅ, gunju) trong tiếng Nhật nghĩa là quân nhu, vật tư phục vụ quân đội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぐんじゅ
Romajigunju
Từ loạidanh từ
ぐんじゅ
gunju

quân nhu, vật tư phục vụ quân đội

  1. 1danh từ quân nhu, vật tư phục vụ quân độimunitions; military stores

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.