Từ vựng

軍配 (ぐんばい, gunbai) nghĩa là gì?

軍配 (ぐんばい, gunbai) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt, quân sự) quạt chỉ huy hình bầu hồ lô; (viết tắt, sumo) quạt của trọng tài sumo; mưu lược, chiến thuật, sự điều phối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぐんばい
Romajigunbai
Từ loạidanh từ
ぐんばい
gunbai

(viết tắt, quân sự) quạt chỉ huy hình bầu hồ lô; (viết tắt, sumo) quạt của trọng tài sumo; mưu lược, chiến thuật, sự điều phối

  1. 1danh từ (viết tắt, quân sự) quạt chỉ huy hình bầu hồ lôgourd-shaped war fan
  2. 2danh từ (viết tắt, sumo) quạt của trọng tài sumoreferee's fan
  3. 3danh từ · động từ (+する) mưu lược, chiến thuật, sự điều phốistratagem; tactics

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.