Từ vựng

軍機 (ぐんき, gunki) nghĩa là gì?

軍機 (ぐんき, gunki) trong tiếng Nhật nghĩa là bí mật quân sự, tài liệu mật quân sự; máy bay quân sự.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぐんき
Romajigunki
Từ loạidanh từ
ぐんき
gunki

bí mật quân sự, tài liệu mật quân sự; máy bay quân sự

  1. 1danh từ bí mật quân sự, tài liệu mật quân sựmilitary secret; classified military material
  2. 2danh từ máy bay quân sựmilitary aircraft

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.