Từ vựng
見晴らし (みはらし, miharashi) nghĩa là gì?
見晴らし (みはらし, miharashi) trong tiếng Nhật nghĩa là quang cảnh, tầm nhìn thoáng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みはらし |
|---|
| Romaji | miharashi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmiharashi
quang cảnh, tầm nhìn thoáng
- 1danh từ tầm nhìn, quang cảnh nhìn ra được(scenic) view; prospect; outlook
- 2danh từ (viết tắt) đài ngắm cảnh, chòi ngắm cảnhviewing platform; overlook
Câu ví dụ
この展望台は見晴らしがいい。
Đài quan sát này có tầm nhìn rất thoáng.
見晴らしのいい部屋に泊まりたい。
Tôi muốn ở phòng có tầm nhìn đẹp.