Từ vựng

身の上 (みのうえ, minoue) nghĩa là gì?

身の上 (みのうえ, minoue) trong tiếng Nhật nghĩa là hoàn cảnh, thân thế, số phận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみのうえ
Romajiminoue
Từ loạicụm từ, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みのうえ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngminoue

hoàn cảnh, thân thế, số phận

  1. 1cụm từ · danh từ thân phận, hoàn cảnh, lai lịchone's station in life; one's personal history; one's circumstances
  2. 2cụm từ · danh từ số phận, vận mệnh về sauone's lot; one's destiny; one's future

Câu ví dụ

  • Tôi đang lo lắng cho số phận của anh ấy.

  • Tôi đã nghe câu chuyện về hoàn cảnh của cô ấy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.