Từ vựng

見逃す (みのがす, minogasu) nghĩa là gì?

見逃す (みのがす, minogasu) trong tiếng Nhật nghĩa là bỏ lỡ, bỏ sót; làm ngơ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみのがす
Romajiminogasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みのがす
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngminogasu

bỏ lỡ, bỏ sót; làm ngơ

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ bỏ sót, để lọt, không nhận rato miss; to overlook; to fail to notice
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ cho qua, làm ngơ, nhắm mắt bỏ qua (lỗi của ai)to let pass (a matter); to overlook (e.g. a wrongdoing); to turn a blind eye to
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ bỏ lỡ (cơ hội)to pass up (e.g. an opportunity)
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ (bóng chày) không vung gậy, để bóng tốt đi quato let (a good ball) go by

Câu ví dụ

  • Tôi đã bỏ lỡ một cơ hội quan trọng.

  • Không thể làm ngơ trước lỗi sai của anh ta.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.