Từ vựng
踏み切る (ふみきる, fumikiru) nghĩa là gì?
踏み切る (ふみきる, fumikiru) trong tiếng Nhật nghĩa là giậm chân bật nhảy, lấy đà nhảy lên; mạnh dạn quyết định, dấn thân vào; (sumo) bước chân ra ngoài vòng võ đài.
| Cách đọc | ふみきる |
|---|---|
| Romaji | fumikiru |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
踏み切るふみきる
fumikiru
giậm chân bật nhảy, lấy đà nhảy lên; mạnh dạn quyết định, dấn thân vào; (sumo) bước chân ra ngoài vòng võ đài
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ giậm chân bật nhảy, lấy đà nhảy lênto take off; to jump; to leap
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ mạnh dạn quyết định, dấn thân vào, bắt tay vào làmto take the plunge; to decide; to embark on
- 3động từ nhóm 1 · tha động từ (sumo) bước chân ra ngoài vòng võ đàito step out of the ring
Còn viết: 踏切る