Từ vựng
路線図 (ろせんず, rosenzu) nghĩa là gì?
路線図 (ろせんず, rosenzu) trong tiếng Nhật nghĩa là bản đồ tuyến đường tàu xe.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ろせんず |
|---|
| Romaji | rosenzu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
路線図ろせんず
rosenzu
bản đồ tuyến đường tàu xe
- 1danh từ bản đồ tuyến đường tàu xeroute map (for buses, trains, etc.)