Từ vựng

跡継ぎ (あとつぎ, atotsugi) nghĩa là gì?

跡継ぎ (あとつぎ, atotsugi) trong tiếng Nhật nghĩa là người thừa kế, người kế nghiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあとつぎ
Romajiatotsugi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
あとつぎ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngatotsugi

người thừa kế, người kế nghiệp

  1. 1danh từ người thừa kế, người hưởng gia sảnheir; inheritor
  2. 2danh từ người kế nghiệp, người nối nghiệpsuccessor

Câu ví dụ

  • Con trai sẽ trở thành người kế nghiệp cửa hàng.

  • Không có người thừa kế nên đang gặp khó khăn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.