Từ vựng

後回し (あとまわし, atomawashi) nghĩa là gì?

後回し (あとまわし, atomawashi) trong tiếng Nhật nghĩa là để lại làm sau, trì hoãn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあとまわし
Romajiatomawashi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
あとまわし
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngatomawashi

để lại làm sau, trì hoãn

  1. 1danh từ putting off; postponing

Câu ví dụ

  • Không nên trì hoãn việc chăm sóc sức khỏe của bản thân.

  • Việc phiền phức thì tôi hay lỡ để lại làm sau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.