Từ vựng
趣味 (しゅみ, shumi) nghĩa là gì?
趣味 (しゅみ, shumi) trong tiếng Nhật nghĩa là sở thích; gu, thị hiếu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅみ |
|---|
| Romaji | shumi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshumi
sở thích; gu, thị hiếu
GenkiGenki 20
- 1danh từ sở thích, thú vui, việc làm cho vuihobby; pastime
- 2danh từ gu, thẩm mỹ, khiếu thưởng thứctastes; preference; liking
Câu ví dụ
ご趣味は何ですか。
Sở thích của anh/chị là gì ạ?
私の趣味は音楽を聞くことです。
Sở thích của tôi là nghe nhạc.