Từ vựng

越境 (えっきょう, ekkyou) nghĩa là gì?

越境 (えっきょう, ekkyou) trong tiếng Nhật nghĩa là việc vượt biên trái phép, sự băng qua biên giới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえっきょう
Romajiekkyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
えっきょう
ekkyou

việc vượt biên trái phép, sự băng qua biên giới

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc vượt biên trái phép, sự băng qua biên giớicrossing a border (illegally); border violation; border transgression

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.