Từ vựng
超 (ちょう, chou) nghĩa là gì?
超 (ちょう, chou) trong tiếng Nhật nghĩa là siêu, cực kỳ; vượt quá.
| Cách đọc | ちょう |
|---|---|
| Romaji | chou |
| Từ loại | tiền tố |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
超ちょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchou
siêu, cực kỳ; vượt quá
- 1tiền tố (tiền tố) siêu-, cực-, quá-super-; ultra-; hyper-
- 2tiền tố · trạng từ (thông tục) cực kỳ, siêu, rất, hết sứcextremely; really; totally
- 3trạng từ (thông tục) tất nhiên rồi, chắc chắn, quá chuẩnof course; definitely; absolutely
- 4hậu tố (hậu tố) trên, hơn, vượt quáover; more than; exceeding
Câu ví dụ
このアプリは超便利だ。
Ứng dụng này siêu tiện lợi.
これは超一流のホテルだ。
Đây là khách sạn siêu hạng nhất.