Từ vựng
起訴猶予 (きそゆうよ, kisoyuuyo) nghĩa là gì?
起訴猶予 (きそゆうよ, kisoyuuyo) trong tiếng Nhật nghĩa là đình chỉ truy tố, hoãn khởi tố.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きそゆうよ |
|---|
| Romaji | kisoyuuyo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
起訴猶予きそゆうよ
kisoyuuyo
đình chỉ truy tố, hoãn khởi tố
- 1danh từ đình chỉ truy tố, hoãn khởi tốsuspension of indictment; leaving charge on the file