Từ vựng

起因 (きいん, kiin) nghĩa là gì?

起因 (きいん, kiin) trong tiếng Nhật nghĩa là bắt nguồn từ, do nguyên nhân từ; nguyên nhân khởi phát, căn nguyên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきいん
Romajikiin
Từ loạiđộng từ (+する), tự động từ
きいん
kiin

bắt nguồn từ, do nguyên nhân từ; nguyên nhân khởi phát, căn nguyên

  1. 1động từ (+する) · tự động từ bắt nguồn từ, do nguyên nhân từto be caused by; to result from; to arise from
  2. 2danh từ nguyên nhân khởi phát, căn nguyêncause; origin

Còn viết: 基因

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.