Từ vựng
起き上がる (おきあがる, okiagaru) nghĩa là gì?
起き上がる (おきあがる, okiagaru) trong tiếng Nhật nghĩa là ngồi dậy, đứng dậy, gượng dậy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おきあがる |
|---|
| Romaji | okiagaru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
起き上がるおきあがる
okiagaru
ngồi dậy, đứng dậy, gượng dậy
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ ngồi dậy, đứng dậy, gượng dậyto rise; to get up; to stand up
Còn viết: 起きあがる、起き上る、起上がる