Từ vựng
走り書き (はしりがき, hashirigaki) nghĩa là gì?
走り書き (はしりがき, hashirigaki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự viết vội, chữ viết ngoáy, nét chữ nguệch ngoạc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はしりがき |
|---|
| Romaji | hashirigaki |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
走り書きはしりがき
hashirigaki
sự viết vội, chữ viết ngoáy, nét chữ nguệch ngoạc
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự viết vội, chữ viết ngoáy, nét chữ nguệch ngoạcscribbling; scrawl; hasty writing
Còn viết: 走書き、走り書