Từ vựng
走り回る (はしりまわる, hashirimawaru) nghĩa là gì?
走り回る (はしりまわる, hashirimawaru) trong tiếng Nhật nghĩa là chạy quanh khắp nơi, chạy đôn chạy đáo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はしりまわる |
|---|
| Romaji | hashirimawaru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
走り回るはしりまわる
hashirimawaru
chạy quanh khắp nơi, chạy đôn chạy đáo
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ chạy quanh khắp nơi, chạy đôn chạy đáoto run around
Còn viết: 走り廻る、走りまわる