Từ vựng

赤面 (せきめん, sekimen) nghĩa là gì?

赤面 (せきめん, sekimen) trong tiếng Nhật nghĩa là đỏ mặt, mặt đỏ bừng; sự ngượng chín mặt, sự hổ thẹn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせきめん
Romajisekimen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
せきめん
sekimen

đỏ mặt, mặt đỏ bừng; sự ngượng chín mặt, sự hổ thẹn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ đỏ mặt, mặt đỏ bừngblushing; getting red in the face
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự ngượng chín mặt, sự hổ thẹnembarrassment

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.